Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hẹn hò" (1)

hẹn hò
phát
Tiếng Anh Danh từdating
Động từdate
Từ vựng của tôi
Họ đang hẹn hò.
They are dating.

swap_horiz Từ liên quan "hẹn hò" (1)

buổi hẹn hò
phát
Tiếng Anh Danh từdate
Từ vựng của tôi
Hôm qua chúng tôi có một buổi hẹn hò.
We had a date yesterday.

format_quote Cụm từ "hẹn hò" (3)

Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
Họ đang hẹn hò.
They are dating.
Hôm qua chúng tôi có một buổi hẹn hò.
We had a date yesterday.